TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đối xử tiếng Pháp là gì?

"sự đối xử" trong tiếng Pháp là traitement (danh từ).

traitement Danh từ · giống đực

/tʁɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đối xử, cách đối xử.

  • Mauvais traitements cách đối xử tàn tệ

Xem đầy đủ từ "traitement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đối xử tiếng Pháp là gì?

"sự đối xử" trong tiếng Pháp là traitement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.