TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đối đáp tiếng Pháp là gì?

"sự đối đáp" trong tiếng Pháp là réplique (danh từ).

réplique Danh từ · giống cái

/ʁe.plik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bẻ lại, sự đối đáp; lời đối đáp.

  • Argument sans réplique lý lẽ không bẻ lại được
  • avoir la réplique prompte đối đáp lại nhanh

Xem đầy đủ từ "réplique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đối đáp tiếng Pháp là gì?

"sự đối đáp" trong tiếng Pháp là réplique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.