TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đến gần tiếng Pháp là gì?

"sự đến gần" trong tiếng Pháp là approche (danh từ).

approche Danh từ · giống cái

/a.pʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đến gần.

  • Tirer à l'approche de l'ennemi bắn khi địch đến gần
  • Une personne d'approche difficile một người khó (đến) gần

Xem đầy đủ từ "approche": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đến gần tiếng Pháp là gì?

"sự đến gần" trong tiếng Pháp là approche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.