TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đặt làm tiếng Pháp là gì?

"sự đặt làm" trong tiếng Pháp là commande (danh từ).

commande Danh từ · giống cái

/kɔ.mɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đặt làm, sự đặt mua; hàng đặt.

  • Faire une commande de livres đặt mua sách
  • Livrer une commande giao hàng đặt

Xem đầy đủ từ "commande": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đặt làm tiếng Pháp là gì?

"sự đặt làm" trong tiếng Pháp là commande (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.