TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đắn đo tiếng Pháp là gì?

"sự đắn đo" trong tiếng Pháp là scrupule (danh từ).

scrupule Danh từ · giống đực

/skʁy.pyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ngại ngừng, sự đắn đo.

  • étaler son luxe sans scrupule phô trương sự xa hoa của mình không chút ngại ngùng

Xem đầy đủ từ "scrupule": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đắn đo tiếng Pháp là gì?

"sự đắn đo" trong tiếng Pháp là scrupule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.