TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đấu giá tiếng Pháp là gì?

"sự đấu giá" trong tiếng Pháp là enchère (danh từ).

enchère Danh từ · giống đực

/ɑ̃.ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đấu giá.

  • Vente aux enchères sự bán đấu giá

Xem đầy đủ từ "enchère": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đấu giá tiếng Pháp là gì?

"sự đấu giá" trong tiếng Pháp là enchère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.