TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự được nhận vào tiếng Pháp là gì?

"sự được nhận vào" trong tiếng Pháp là admission (danh từ).

admission Danh từ · giống cái

/ad.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thu nhận, sự thu nạp; sự được nhận vào, sự gia nhập.

  • J'ai envoyé au président du club ma demande d'admission tôi đã gửi đơn xin gia nhập đến ông chủ nhiệm câu lạc bộ
  • L'admission d'une idée sự thu nhận một ý tưởng

Xem đầy đủ từ "admission": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự được nhận vào tiếng Pháp là gì?

"sự được nhận vào" trong tiếng Pháp là admission (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.