TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự được bổ nhiệm tiếng Pháp là gì?

"sự được bổ nhiệm" trong tiếng Pháp là nomination (danh từ).

nomination Danh từ · giống cái

/nɔ.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bổ nhiệm; sự được bổ nhiệm; giấy bổ nhiệm.

  • Nomination d'un fonctionnaire sự bổ nhiệm một công chức
  • Signer une nomination ký giấy bổ nhiệm

Xem đầy đủ từ "nomination": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự được bổ nhiệm tiếng Pháp là gì?

"sự được bổ nhiệm" trong tiếng Pháp là nomination (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.