TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đón tiếp tiếng Pháp là gì?

"sự đón tiếp" trong tiếng Pháp là accueil (danh từ).

accueil Danh từ · giống đực

/a.kœj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đón tiếp, sự tiếp đãi.

  • Accueil cordial/chaleureux/froid sự đón tiếp thân mật/nồng nhiệt/lạnh nhạt
  • Le public a fait un accueil enthousiaste à cette pièce công chúng đã phấn khởi đón nhận vở tuồng này

Xem đầy đủ từ "accueil": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đón tiếp tiếng Pháp là gì?

"sự đón tiếp" trong tiếng Pháp là accueil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.