TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đói tiếng Pháp là gì?

"sự đói" trong tiếng Pháp là faim (danh từ).

faim Danh từ · giống cái

/fɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đói.

  • Avoir faim đói bụng

Xem đầy đủ từ "faim": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đói tiếng Pháp là gì?

"sự đói" trong tiếng Pháp là faim (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.