TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đánh cuộc tiếng Pháp là gì?

"sự đánh cuộc" trong tiếng Pháp là pari (danh từ).

pari Danh từ · giống đực

/pa.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đánh cuộc.

  • Faire un pari đánh cuộc

Xem đầy đủ từ "pari": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đánh cuộc tiếng Pháp là gì?

"sự đánh cuộc" trong tiếng Pháp là pari (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.