TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sữa đậu nành tiếng Pháp là gì?

"sữa đậu nành" trong tiếng Pháp là lait de soja (danh từ).

lait de soja Danh từ · giống đực

/lɛ d(ə) sɔ.ʒa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sữa đậu nành.

Xem đầy đủ từ "lait de soja": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sữa đậu nành tiếng Pháp là gì?

"sữa đậu nành" trong tiếng Pháp là lait de soja (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.