TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sửa móng tay tiếng Pháp là gì?

"sửa móng tay" trong tiếng Pháp là manucure (danh từ).

manucure Danh từ · cả hai giống

/ma.ny.kyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ sửa móng tay (cho đẹp).

Xem đầy đủ từ "manucure": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sửa móng tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sửa móng tay tiếng Pháp là gì?

"sửa móng tay" trong tiếng Pháp là manucure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.