TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manucure

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ny.kyʁ/ giọng máy của trình duyệt

manucure nghĩa là thợ sửa móng tay.

Nghĩa của manucure

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ sửa móng tay (cho đẹp).

Dạng từ của manucure

Số nhiềumanucures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manicurist
  • Danh từ manicure

Câu hỏi thường gặp

manucure nghĩa là gì?

manucure (danh từ) nghĩa là thợ sửa móng tay.

manucure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manucure (giọng Pháp chuẩn): /ma.ny.kyʁ/.

manucure là giống đực hay giống cái?

manucure là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.