manucure
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ny.kyʁ/ giọng máy của trình duyệt
manucure nghĩa là thợ sửa móng tay.
Nghĩa của manucure
Danh từ · cả hai giống
- Thợ sửa móng tay (cho đẹp).
Dạng từ của manucure
| Số nhiều | manucures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manicurist
- Danh từ manicure
Câu hỏi thường gặp
manucure nghĩa là gì?
manucure (danh từ) nghĩa là thợ sửa móng tay.
manucure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manucure (giọng Pháp chuẩn): /ma.ny.kyʁ/.
manucure là giống đực hay giống cái?
manucure là danh từ cả hai giống.