TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sức sống mạnh mẽ tiếng Pháp là gì?

"sức sống mạnh mẽ" trong tiếng Pháp là vigueur (danh từ).

vigueur Danh từ · giống cái

/vi.ɡœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sức mạnh, sức sống mạnh mẽ.

  • Vigueur du bras sức mạnh của cánh tay
  • Vigueur de la jeunesse sức sống mạnh mẽ của tuổi thanh xuân

Xem đầy đủ từ "vigueur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sức sống mạnh mẽ tiếng Pháp là gì?

"sức sống mạnh mẽ" trong tiếng Pháp là vigueur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.