TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sức gió tiếng Pháp là gì?

"sức gió" trong tiếng Pháp là vent (danh từ), souffle (danh từ).

vent Danh từ · giống đực

/vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gió.

  • Vent du sud gió nam
  • Vent alizé gió mậu dịch

Xem đầy đủ từ "vent": giống, cách chia, thành ngữ →

souffle Danh từ · giống đực

/sufl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làn gió.

  • Pas un souffle không một làn gió

Xem đầy đủ từ "souffle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sức gió tiếng Pháp là gì?

"sức gió" trong tiếng Pháp là vent (danh từ), souffle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.