TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sức chịu tiếng Pháp là gì?

"sức chịu" trong tiếng Pháp là résistance (danh từ).

résistance Danh từ · giống cái

/ʁe.zis.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chống, sự chịu; sức chống, sức chịu; khả năng chịu, sức dẻo dai.

  • Résistance à l'oppression sự chống áp bức
  • Résistance à l'érosion sức chống xói mòn

Xem đầy đủ từ "résistance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sức chịu tiếng Pháp là gì?

"sức chịu" trong tiếng Pháp là résistance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.