TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sổ cái tiếng Pháp là gì?

"sổ cái" trong tiếng Pháp là registre (danh từ).

registre Danh từ · giống đực

/ʁə.ʒistʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sổ.

  • Registre de comptabilité sổ kế toán
  • Registre d'adresses sổ địa chỉ

Xem đầy đủ từ "registre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sổ cái tiếng Pháp là gì?

"sổ cái" trong tiếng Pháp là registre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.