TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sốc tiếng Pháp là gì?

"sốc" trong tiếng Pháp là choc (danh từ).

choc Danh từ · giống đực

/ʃɔk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sốc.

  • Je suis encore sous le choc. Tôi vẫn đang bị sốc.

Xem đầy đủ từ "choc": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sốc tiếng Pháp là gì?

"sốc" trong tiếng Pháp là choc (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.