TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Số tiền trả tiếng Pháp là gì?

"số tiền trả" trong tiếng Pháp là paiement (danh từ).

paiement Danh từ · giống đực

/pɛ.mɑ̃/ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự trả; số tiền trả.

Xem đầy đủ từ "paiement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Số tiền trả tiếng Pháp là gì?

"số tiền trả" trong tiếng Pháp là paiement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).