TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Số gấp đôi tiếng Pháp là gì?

"số gấp đôi" trong tiếng Pháp là double (danh từ).

double Danh từ

/dubl/ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Số gấp đôi.

  • Le double du prix giá gấp đôi

Xem đầy đủ từ "double": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Số gấp đôi tiếng Pháp là gì?

"số gấp đôi" trong tiếng Pháp là double (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).