TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Số dân tiếng Pháp là gì?

"số dân" trong tiếng Pháp là population (danh từ).

population Danh từ · giống cái

/pɔ.py.la.sjɔ̃/ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Số dân, dân số.

  • Recensement de la population sự điều tra số dân
  • Population d'une ruche số ong trong thùng ong

Xem đầy đủ từ "population": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Số dân tiếng Pháp là gì?

"số dân" trong tiếng Pháp là population (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).