TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Số đơn tiếng Pháp là gì?

"số đơn" trong tiếng Pháp là singulier (danh từ).

singulier Danh từ

/sɛ̃.ɡy.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số ít, số đơn.

  • Le singulier et le pluriel số ít và số nhiều

Xem đầy đủ từ "singulier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Số đơn tiếng Pháp là gì?

"số đơn" trong tiếng Pháp là singulier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).