TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sắt từ tiếng Pháp là gì?

"sắt từ" trong tiếng Pháp là ferromagnétisme (danh từ).

ferromagnétisme Danh từ · giống đực

/fɛ.ʁɔ.ma.ɲe.tism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính sắt từ.

Xem đầy đủ từ "ferromagnétisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sắt từ tiếng Pháp là gì?

"sắt từ" trong tiếng Pháp là ferromagnétisme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.