TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sắp chữ tiếng Pháp là gì?

"sắp chữ" trong tiếng Pháp là composer (ngoại động từ).

composer Ngoại động từ

/kɔ̃.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp chữ.

  • Composer une colonne de journal sắp chữ một cột báo

Xem đầy đủ từ "composer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sắp chữ tiếng Pháp là gì?

"sắp chữ" trong tiếng Pháp là composer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.