TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sắc tố tiếng Pháp là gì?

"sắc tố" trong tiếng Pháp là pigment (danh từ).

pigment Danh từ · giống đực

/piɡ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất sắc, sắc tố.

  • Pigment biliaire sắc tố mật

Xem đầy đủ từ "pigment": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sắc tố tiếng Pháp là gì?

"sắc tố" trong tiếng Pháp là pigment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.