TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sườn mái tiếng Pháp là gì?

"sườn mái" trong tiếng Pháp là comble (danh từ).

comble Danh từ · giống đực

/kɔ̃bl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sườn mái, nóc (nhà).

  • Loger sous les combles ở dưới mái nhà

Xem đầy đủ từ "comble": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sườn mái tiếng Pháp là gì?

"sườn mái" trong tiếng Pháp là comble (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.