TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sương muối tiếng Pháp là gì?

"sương muối" trong tiếng Pháp là givre (danh từ).

givre Danh từ · giống đực

/ʒivʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sương giá, giá.

  • Il y a du givre sur le gazon. Có sương muối ở trên cỏ.

Xem đầy đủ từ "givre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sương muối tiếng Pháp là gì?

"sương muối" trong tiếng Pháp là givre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.