TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sơ đồ tiếng Pháp là gì?

"sơ đồ" trong tiếng Pháp là schéma (danh từ).

schéma Danh từ · giống đực

/ʃe.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sơ đồ.

  • Schéma de la coupe transversale d'une racine sơ đồ mặt cắt ngang rễ
  • Schéma du foncitonnement d'un système électoral sơ đồ hoạt động của một hệ thống bầu cử

Xem đầy đủ từ "schéma": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sơ đồ tiếng Pháp là gì?

"sơ đồ" trong tiếng Pháp là schéma (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.