TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sĩ quan tiếng Pháp là gì?

"sĩ quan" trong tiếng Pháp là officier (danh từ).

officier Danh từ · giống đực

/ɔ.fi.sje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sĩ quan.

  • Les officiers de la marine portent des uniformes blancs. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.

Xem đầy đủ từ "officier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sĩ quan tiếng Pháp là gì?

"sĩ quan" trong tiếng Pháp là officier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.