TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Săn bắn tiếng Pháp là gì?

"săn bắn" trong tiếng Pháp là chasser (nội động từ).

chasser Nội động từ

/ʃa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Săn bắn.

  • Passer son temps à chasser suốt ngày săn bắn

Xem đầy đủ từ "chasser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Săn bắn tiếng Pháp là gì?

"săn bắn" trong tiếng Pháp là chasser (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.