TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Súc gỗ tiếng Pháp là gì?

"súc gỗ" trong tiếng Pháp là tronche (danh từ).

tronche Danh từ · giống cái

/tʁɔ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Súc gỗ.

  • Tronc de pin de 4m súc gỗ thông dài 4 mét

Xem đầy đủ từ "tronche": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Súc gỗ tiếng Pháp là gì?

"súc gỗ" trong tiếng Pháp là tronche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.