TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sóng thần tiếng Pháp là gì?

"sóng thần" trong tiếng Pháp là tsunami (danh từ).

tsunami Danh từ · giống đực

/tsy.na.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sóng thần (ở Thái Bình Dương).

  • Son cauchemar récurrent impliquait un tsunami. Cơn ác mộng dai dẳng của cô ấy là về một cơn sóng thần.

Xem đầy đủ từ "tsunami": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sóng thần tiếng Pháp là gì?

"sóng thần" trong tiếng Pháp là tsunami (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.