TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sóc vọng tiếng Pháp là gì?

"sóc vọng" trong tiếng Pháp là syzygie (danh từ).

syzygie Danh từ · giống cái

/si.zi.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỳ sóc vọng.

  • Marée de syzygie thủy triều kỳ sóc vọng

Xem đầy đủ từ "syzygie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sóc vọng tiếng Pháp là gì?

"sóc vọng" trong tiếng Pháp là syzygie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.