Sâu bướm tiếng Pháp là gì?
"sâu bướm" trong tiếng Pháp là chenille (danh từ).
chenille Danh từ · giống cái
/ʃə.nij/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sâu róm; sâu.
- Cette chenille se transformera en un joli papillon. Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp.
- Cette chenille donnera un beau papillon. Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp.
Câu hỏi thường gặp
Sâu bướm tiếng Pháp là gì?
"sâu bướm" trong tiếng Pháp là chenille (danh từ).