TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sân thượng tiếng Pháp là gì?

"sân thượng" trong tiếng Pháp là terrasse (danh từ).

terrasse Danh từ · giống cái

/tɛ.ʁas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân thượng, sân hiên, mái bằng (nhà).

  • Terrasse avec piscine sân thượng có bể bơi

Xem đầy đủ từ "terrasse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sân thượng tiếng Pháp là gì?

"sân thượng" trong tiếng Pháp là terrasse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.