TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sân đấu tiếng Pháp là gì?

"sân đấu" trong tiếng Pháp là arène (danh từ).

arène Danh từ · giống cái

/a.ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân đấu (ở giữa các trường đấu).

Xem đầy đủ từ "arène": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sân đấu tiếng Pháp là gì?

"sân đấu" trong tiếng Pháp là arène (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.