TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sáu tiếng Pháp là gì?

"sáu" trong tiếng Pháp là six (số từ).

six Số từ

/sis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáu, thứ sáu.

  • Il a vécu à Ankara pendant six ans. Anh ấy sống ở Ankara trong sáu năm.
  • Appelle-moi à six heures demain matin. Gọi cho tôi vào lúc sáu giờ sáng mai.

Xem đầy đủ từ "six": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sáu tiếng Pháp là gì?

"sáu" trong tiếng Pháp là six (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.