TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sát vào tiếng Pháp là gì?

"sát vào" trong tiếng Pháp là contre (phó từ).

contre Phó từ

/kɔ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sát vào.

  • Prenez la rampe, appuyez-vous contre nắm lấy bao lơn cầu thang và dựa sát vào đấy

Xem đầy đủ từ "contre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sát vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sát vào tiếng Pháp là gì?

"sát vào" trong tiếng Pháp là contre (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.