TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sánh suốt tiếng Pháp là gì?

"sánh suốt" trong tiếng Pháp là lucide (tính từ).

lucide Tính từ

/ly.sid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sánh suốt, minh mẫn; tỉnh táo.

  • Esprit lucide đầu óc sánh suốt

Xem đầy đủ từ "lucide": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sánh suốt tiếng Pháp là gì?

"sánh suốt" trong tiếng Pháp là lucide (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.