TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sáng lên tiếng Pháp là gì?

"sáng lên" trong tiếng Pháp là éclairer (nội động từ).

éclairer Nội động từ

/e.klɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng lên.

  • La nuit les yeux du chat éclairent ban đêm mắt mèo sáng lên

Xem đầy đủ từ "éclairer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sáng lên tiếng Pháp là gì?

"sáng lên" trong tiếng Pháp là éclairer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.