TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sách vỡ lòng tiếng Pháp là gì?

"sách vỡ lòng" trong tiếng Pháp là abécédaire (danh từ).

abécédaire Danh từ

/a.be.se.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sách vỡ lòng, sách học đọc.

Xem đầy đủ từ "abécédaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sách vỡ lòng tiếng Pháp là gì?

"sách vỡ lòng" trong tiếng Pháp là abécédaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.