Sào sạo tiếng Pháp là gì?
"sào sạo" trong tiếng Pháp là crisser (động từ).
crisser Động từ
/kʁi.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiến kèn kẹt, sào sạo.
- Crisser des dents nghiến răng kèn kẹt
- Gravier qui crisse sous les pas đá cuội sào sạo dưới bước chân đi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sào sạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sào sạo tiếng Pháp là gì?
"sào sạo" trong tiếng Pháp là crisser (động từ).