Sàn ván tiếng Pháp là gì?
"sàn ván" trong tiếng Pháp là parquet (danh từ).
parquet Danh từ · giống đực
/paʁ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sàn ván.
- Parquet ciré sàn ván đánh xi
Câu hỏi thường gặp
Sàn ván tiếng Pháp là gì?
"sàn ván" trong tiếng Pháp là parquet (danh từ).