TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ruột thừa tiếng Pháp là gì?

"ruột thừa" trong tiếng Pháp là appendice (danh từ).

appendice Danh từ · giống đực

/a.pɛ̃.dis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ruột thừa.

  • Enlever l'appendice à qqn cắt bỏ ruột thừa của ai

Xem đầy đủ từ "appendice": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ruột thừa tiếng Pháp là gì?

"ruột thừa" trong tiếng Pháp là appendice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.