TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ruồi giấm tiếng Pháp là gì?

"ruồi giấm" trong tiếng Pháp là drosophile (danh từ).

drosophile Danh từ · giống cái

/dʁo.zɔ.fil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ruồi giấm.

  • Les mouches du temps aiment une flèche ; les drosophiles aiment une banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
  • Le temps vole comme une flèche ; les drosophiles aiment une banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.

Xem đầy đủ từ "drosophile": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ruồi giấm tiếng Pháp là gì?

"ruồi giấm" trong tiếng Pháp là drosophile (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.