TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ruồi tiếng Pháp là gì?

"ruồi" trong tiếng Pháp là mouche (danh từ).

mouche Danh từ · giống cái

/muʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ruồi.

  • Les mouches temporelles aiment une flèche ; les mouches à fruit aiment une banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
  • Il y a des mouches posées sur le mur. Có vài con ruồi ở trên tường.

Xem đầy đủ từ "mouche": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ruồi tiếng Pháp là gì?

"ruồi" trong tiếng Pháp là mouche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.