TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rong kinh tiếng Pháp là gì?

"rong kinh" trong tiếng Pháp là ménorragie (danh từ).

ménorragie Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng rong kinh.

Xem đầy đủ từ "ménorragie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rong kinh tiếng Pháp là gì?

"rong kinh" trong tiếng Pháp là ménorragie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.