TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rau sam tiếng Pháp là gì?

"rau sam" trong tiếng Pháp là pourpier (danh từ).

pourpier Danh từ · giống đực

/puʁ.pje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây rau sam.

Xem đầy đủ từ "pourpier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rau sam tiếng Pháp là gì?

"rau sam" trong tiếng Pháp là pourpier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.