TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rau sống tiếng Pháp là gì?

"rau sống" trong tiếng Pháp là salade (danh từ).

salade Danh từ · giống cái

/sa.lad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xà lách, rau sống.

Xem đầy đủ từ "salade": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rau sống tiếng Pháp là gì?

"rau sống" trong tiếng Pháp là salade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.